
bụi bẩn, chất bẩn- Bụi bẩn, chất không mong muốn
Schmutz, unerwünschte Substanz
thứ vô giá trị, đồ bỏ đi- điều gì đó được coi là kém cỏi, vô giá trị
etwas, was als minderwertig, wertlos angesehen wird
phân, chất thải- Chất thải của hệ tiêu hóa
Ausscheidungen des Verdauungssystems