
di chuyển- làm cho ai đó hoặc vật gì đó di chuyển từ nơi này sang nơi khác; chuyển dời một vật ra chỗ khác.
von einem Ort zum anderen bewegen^([2]); etwas wegbewegen
di chuyển- tự mình đi từ nơi này đến nơi khác; di chuyển bằng một phương tiện hoặc bằng chính cơ thể.
sich von einem Ort zum anderen bewegen