
ngồi xuống- Đặt mình vào tư thế ngồi
sich in eine sitzende Position bringen
ngồi vào- Ngồi xuống một chỗ ngồi
auf einer Sitzgelegenheit Platz nehmen
đặt xuống- Đặt thứ gì đó xuống: đặt thứ gì đó (thường là nặng) xuống
etwas hinsetzen: etwas (meist schweres) abstellen
đậu / đặt mình- theo nghĩa chuyển: (động vật, đồ vật, v.v.) đặt mình vào một vị trí; đặt mình ở đâu đó (cũng trong tư thế giống như ngồi)
im übertragenen Sinne: (Tiere, Dinge, etc) sich in eine Position bringen; sich irgendwo platzieren (auch in sitzähnlicher Haltung)