
đặt ngồi- đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tư thế ngồi
jemanden oder etwas in eine sitzende Position bringen
ngồi xuống- Đặt bản thân vào tư thế ngồi
sich selbst in eine sitzende Position bringen
lắng đọng- tích tụ, lắng đọng
sich ablagern, sich niederschlagen
sắp chữ- Định vị chữ cái, ký hiệu, từ ngữ
Buchstaben, Zeichen, Wörter positionieren
xếp chữ in- Sắp chữ bằng các ký tự rời để tạo bản in
aus beweglichen Lettern eine Druckvorlage erstellen
đặt quân cờ- Đặt các quân cờ hoặc quân tượng trên bàn cờ
Spielsteine oder -figuren auf dem Brett positionieren
đặt cược- đóng góp nỗ lực của mình
seinen Einsatz machen
trồng cây- Trồng cây con, cành giâm vào đất hoặc chất nền khác
junge Pflanzen, Stecklinge in Erde oder anderes Substrat pflanzen
đẻ con- sinh đẻ
gebären
bố trí- Đưa đến một nơi nhất định vì một mục đích cụ thể
zu einem bestimmten Zweck an eine bestimmte Stelle bringen