

đục- Ở trạng thái không thể nhìn xuyên qua được; không cho ánh sáng hoặc tầm nhìn đi qua rõ ràng.
so, dass man nicht durchschauen kann
mờ nghĩa- Chỉ đặc tính của từ mà cấu trúc về hình thức và ý nghĩa không hoàn toàn rõ ràng, khiến các thành phần của từ khó được nhận diện hoặc giải thích một cách minh bạch.
Eigenschaft von Wörtern, deren Struktur in Form und Bedeutung nicht ganz klar ist
khó hiểu- Rối rắm đến mức không thể theo dõi, kiểm chứng hoặc hiểu được một cách rõ ràng.
so verworren, dass es nicht nachvollziehbar ist