
lao, phóng- di chuyển với tốc độ quá nhanh
sich (übermäßig) schnell bewegen
gào thét, điên cuồng- hoạt động rất mạnh mẽ; hành xử với cảm xúc cao độ/dữ dội và biểu hiện ồn ào
sehr stark wüten; sich hoch emotional/heftig verhalten und lautstark gebärden