

rải rác- phân tán, rải ra trong một khu vực, ở cách xa nhau
in der Gegend verteilen, weit auseinanderstreuen
giải tán- làm cho tản ra theo nhiều hướng khác nhau; cũng có nghĩa là tự tản đi
in verschiedene Richtungen auseinandertreiben; auch auseinandergehen
giải khuây- tự làm mình xao lãng để thư giãn, giết thời gian; cũng chỉ trạng thái đãng trí, thiếu tập trung
sich (zur Entspannung) ablenken, sich die Zeit vertreiben
xua tan- loại bỏ bằng lập luận hoặc lời khuyên nhủ
durch Argumente, Zureden beseitigen