
giáo dục, dạy dỗ- dạy dỗ ai đó về kiến thức và đạo đức, hình thành nhân cách (hướng tới một mục tiêu)
jemandem Bildung und Wissen beibringen, jemandes Charakter formen (auf ein Ziel hin)
huấn luyện, dạy dỗ- huấn luyện (thú cưng) cho ngoan ngoãn
ein (Haus-)Tier abrichten
uốn nắn, tạo dáng- ép buộc một hình dáng tăng trưởng mong muốn
einen gewünschten Wuchs aufzwingen