
con trai- Đứa trẻ nam
männliches Kind
chàng trai trẻ- người đàn ông trẻ; số nhiều Jungen / Jungens đôi khi cũng dùng để chỉ đội bóng (xem bên dưới)
junger Mann; der Plural Jungen / Jungens steht manchmal auch für Mannschaft (s. unten)
người học việc- Từ viết tắt của học việc
Kurzform für Lehrjunge
quân J- Con bồi trong bộ bài
Bube im Kartenspiel