
kéo- di chuyển bằng cách sử dụng lực để kéo theo sau hoặc về phía mình
mit Anwendung von Kraft hinter sich her oder auf sich zu bewegen
rút, lấy ra- lấy ra, rút ra
entnehmen
hút- hút vào từ tẩu, điếu thuốc và những thứ tương tự
an Pfeife, Zigarette und so weiter saugen
vẽ, kẻ- vẽ, kẻ đường nét
malen, zeichnen
pha, ngâm- chế biến với nước nóng; ướp thực phẩm (ví dụ như thịt) trong chất lỏng có gia vị, thường có dầu, và để yên
mit/in heißem Wasser zubereiten; ein Nahrungsmittel (beispielsweise Fleisch) in einer gewürzten Flüssigkeit, in der Regel mit Öl, einlegen und ruhen lassen
trồng trọt, nuôi- trồng trọt, canh tác
kultivieren
chuyển chỗ ở- thay đổi địa điểm, chuyển nhà
den Ort wechseln
di chuyển quân cờ- di chuyển một quân cờ trên bàn cờ
eine Spielfigur bewegen
tính căn- tính căn bậc hai (hoặc các căn bậc khác)
Wurzeln ziehen
rút ra- hình thành (hệ quả, kết luận, v.v.) và hành động phù hợp
(Konsequenzen, Schlüsse und so weiter) bilden und entsprechend handeln
có gió lùa- "Có gió lùa" = Có luồng gió thổi qua
„Es zieht“ = Es herrscht ein Luftzug.
đau nhức, giật- "Nó giật/đau nhức" = Cảm thấy đau nhức, giật
„Es zieht“ = Schmerzen haben
kéo dài- tiếp tục trong một khoảng thời gian dài
dauern
lấy trộm, ăn cắp- lấy đi một cách bất hợp pháp, trộm cắp
entwenden, stehlen
tải xuống- tải một tập tin từ internet về
herunterladen einer Datei
rút súng- lấy súng ngắn ra từ bao/đai và chĩa vào ai đó
eine Handfeuerwaffe aus einem Holster/Gürtel holen und auf jemanden richten
di chuyển, trôi qua- di chuyển theo một hướng, di chuyển đến đâu đó (thường dùng cho mây, đám đông)
sich in eine Richtung bewegen, sich irgendwohin bewegen
kéo, lắp đặt dây- lắp đặt cáp hoặc dây điện ngầm dưới đất vào hố hoặc rãnh và kết nối (=đấu dây); gắn cáp hoặc dây điện trên/vào tường và kết nối
ein Kabel oder eine Stromleitung unterirdisch in einen Schacht oder in einen Graben legen und anschließen (=verdrahten); ein Kabel oder eine Stromleitung in/an einer Wand befestigen und anschließen
đi lại yên tĩnh (thú săn)- di chuyển không bị quấy rầy, nói về thú săn móng guốc
ungestört gehen, vom Schalenwild
phát hành hối phiếu- lập một hối phiếu (giấy tờ tài chính)
einen Wechsel ausstellen