„Doch früher oder später wird es auch die Intendanten von ARD und ZDF beschäftigen und ihnen eine neue Debatte über ihre Gebührenmilliarden bescheren.“
Nhưng sớm hay muộn, điều này cũng sẽ liên quan đến các tổng giám đốc của ARD và ZDF và mang đến cho họ một cuộc tranh luận mới về hàng tỷ phí thu của họ.
2
thảo luận- sự trao đổi ý kiến, thảo luận trong nghị viện
Aussprache, Erörterung im Parlament
Nach langen kontroversen Debatten hat die Bundesregierung Eckpunkte zur Bekämpfung von Kinderpornografie im Internet beschlossen.
Sau những cuộc thảo luận tranh cãi kéo dài, chính phủ liên bang đã thông qua các điểm chính để chống lại nội dung khiêu dâm trẻ em trên internet.