

áp suất- Lực trên diện tích
Kraft pro Fläche
áp lực- Căng thẳng tâm lý hoặc căng thẳng thể chất trong hoặc trước các tình huống thực hiện hiệu suất
psychische (Stress) oder physische Belastung in beziehungsweise vor Leistungssituationen
sự nhấn, sự ấn- Quá trình nhấn
Vorgang des Drückens
kỹ thuật in- Phương pháp nhân bản
Reproduktionsverfahren
bản in- Kết quả của phương pháp tái sản xuất ^([2])
Ergebnis des Reproduktionsverfahrens ^([2])