

phong bì- vỏ bọc bằng giấy dùng cho thư từ
Hülle aus Papier für einen Brief
gạc/đắp- (vải ướt) quấn quanh một chỗ đau
(feuchte) Umwicklung einer schmerzenden Stelle
luân chuyển hàng hóa- sự thông qua/lưu thông của hàng hóa
Warenumschlag; Durchsatz von Waren
sự thay đổi nhanh chóng- sự chuyển đổi nhanh chóng
rascher Wechsel
bìa sách- phần bên ngoài của cuốn sách
Außenteil des Buches