

cân đối- Có hình dáng, đường nét hoặc bộ phận cơ thể phù hợp với quan niệm thẩm mỹ của người nói; trông đẹp và hài hòa.
dem Schönheitsideal des Sprechers entsprechend
chuẩn mực- Hoàn toàn phù hợp với các quy tắc hình thức của một thể loại hoặc của ngôn ngữ; có cấu trúc đúng, cân xứng và trau chuốt.
den formalen Regeln des Genres oder der Sprache voll und ganz entsprechend