

khiếu hài hước- thái độ bình tĩnh, điềm nhiên trước những khó khăn và rủi ro
gelassene Haltung gegenüber Schwierigkeiten und Missgeschicken
sự hài hước- lời nói hoặc hành động thể hiện thái độ (thường là tích cực) trước các tình huống
Äußerung geprägt von einer (meist positiven) Einstellung
tâm trạng- trạng thái cảm xúc, tinh thần vui vẻ, thoải mái
(gute) Laune
thủy dịch- Humor aquosus; chất lỏng trong suốt nằm ở khoang trước và sau của mắt
Humor aquosus ; eine klare Körperflüssigkeit in der vorderen und hinteren Augenkammer