

kiểm tra- Hành động dùng để kiểm tra ai đó/điều gì đó nhằm xác định xem mọi thứ có ổn không.
Handlung, mit der man jemanden/etwas prüft, um festzustellen, ob alles in Ordnung ist
kiểm soát- Dominance, sự thống trị hoàn toàn đối với một thứ gì đó
Dominanz, volle Herrschaft über etwas