

bàn chân- (trừ động vật móng guốc – như bò, cừu, lợn, các chi của chúng đôi khi được gọi là 'bàn chân' thay vì 'móng' – và linh trưởng) phần cuối chi phân thành ngón ở động vật có vú sống trên cạn (chủ yếu là động vật ăn thịt)
(mit Ausnahme der Huftiere – vom Rind, Schaf, Schwein abgesehen, deren Extremitäten gelegentlich »Pfoten« anstatt »Klauen« genannt werden – und Primaten) bei landlebenden Säugetieren (zumeist Raubtieren) in Zehen gespaltenes Ende der Extremitäten
bàn tay- bàn tay của con người (thường dùng với sắc thái thân mật, suồng sã hoặc miệt thị)
menschliche Hand
chữ viết tay- chữ viết tay (không đọc được hoặc khó đọc)
(nicht oder schlecht lesbare) Handschrift
chữ ký- chữ ký
Unterschrift