

giọt nhỏ- Giọt rất nhỏ của một chất lỏng hoặc của một chất khí đã được hóa lỏng.
winziger Tropfen einer Flüssigkeit oder eines verflüssigten Gases
rượu ngon- Cách nói giảm nhẹ, thân mật để chỉ đồ uống có cồn ngon, chủ yếu là rượu vang hảo hạng.
verniedlichend: wohlschmeckender Alkohol (vornehmlich guter Wein)
chút ít- Phần cực kỳ nhỏ của một điều gì đó, như cảm xúc, tình cảm, thái độ tinh thần, khuynh hướng âm nhạc hoặc những thứ tương tự.
äußerst geringer Anteil von etwas (Gefühl, Emotion, Geisteshaltung, Musikrichtung etc.)