
xây dựng- dựng lên, tạo ra (công trình, đường sá và những thứ tương tự)
etwas errichten, herstellen (Gebäude, Straßen und Ähnliches)
chế tạo, sản xuất- tạo ra một thiết bị, một đồ vật
ein Gerät, einen Gegenstand herstellen
xây nhà riêng- xây dựng ngôi nhà cho chính mình
sein Eigenheim bauen^([1])
sửa chữa, tu bổ- thực hiện công việc sửa chữa, cải tạo đối với các công trình xây dựng
Ausbesserungsarbeiten an Bauwerken vornehmen, ausführen
trông cậy, dựa vào- tin tưởng vào ai đó/điều gì đó, tính toán dựa trên ai đó/điều gì đó
sich auf etwas/jemanden verlassen, mit etwas/jemandem rechnen