Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'scheiße' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
scheiße
[ˈʃaɪ̯sə]
Tính từ
Định nghĩa
1
tệ hại
- rất tồi tệ, rất kém chất lượng
sehr schlecht
„Ich finde ihn echt
scheiße
.“
"Tôi thấy anh ta thực sự tệ hại."
Das hört sich doch
scheiße
an!
Từ đồng nghĩa
blöd
daneben
mies
schlecht
uncool
unerfreulich
ungut
unmöglich
Từ trái nghĩa
abgefahren
geil
genial
gut
ideal
klasse
schick
super
+ 1 more
Nghe thật tệ hại!
Tính từ