
ném, quăng- Ném, quăng cái gì đó
etwas werfen, schleudern
bỏ, làm hỏng- Từ bỏ điều gì đó, để nó thất bại
etwas aufgeben, misslingen lassen
bao, chi trả- Chi tiêu một chút, tiêu tiền
etwas spendieren, ausgeben
thực hiện thành công- Thực hiện thành công điều gì đó
etwas erfolgreich durchführen
ỉa, phóng uế- Nôn mửa
Kot auswerfen